Hệ thống quản lý, điều hành khu kinh tế, khu công nghiệp là nền tảng số phục vụ công tác quản lý nhà nước của Ban Quản lý các khu công nghiệp, khu kinh tế; giúp thu thập, quản lý, khai thác và chia sẻ dữ liệu tập trung, đồng bộ giữa các lĩnh vực quản lý.
Hệ thống được xây dựng nhằm hình thành kho dữ liệu dùng chung về khu công nghiệp, doanh nghiệp và các chỉ số điều hành trọng yếu; hỗ trợ lãnh đạo theo dõi tình hình hoạt động, giám sát dữ liệu, cảnh báo rủi ro, phân tích báo cáo và ra quyết định dựa trên dữ liệu kịp thời, minh bạch.
1. Mục tiêu
Hệ thống quản lý, điều hành khu kinh tế, khu công nghiệp hướng tới mục tiêu xây dựng một nền tảng số thống nhất, hiện đại, phục vụ công tác quản lý, chỉ đạo, điều hành của Ban Quản lý đối với các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh/ thành phố.
Thông qua hệ thống, dữ liệu về khu công nghiệp, doanh nghiệp, hạ tầng, môi trường, báo cáo, phản ánh, kiến nghị và các lĩnh vực quản lý liên quan được chuẩn hóa, số hóa và quản lý tập trung. Qua đó khắc phục tình trạng dữ liệu phân tán, thiếu liên thông, trùng lặp thông tin; đồng thời tạo cơ sở cho công tác quản trị dựa trên dữ liệu.
Hệ thống hỗ trợ lãnh đạo và cán bộ chuyên môn nắm bắt toàn diện tình hình hoạt động của các khu công nghiệp; theo dõi các chỉ số trọng yếu, kịp thời phát hiện vấn đề phát sinh, cảnh báo rủi ro và nâng cao chất lượng ra quyết định trong quản lý, điều hành.
Bên cạnh đó, hệ thống thiết lập kênh tương tác điện tử hai chiều giữa Ban Quản lý và doanh nghiệp, hỗ trợ tiếp nhận, xử lý, phản hồi báo cáo, phản ánh, kiến nghị một cách kịp thời, minh bạch; góp phần cải cách thủ tục hành chính, nâng cao chất lượng phục vụ doanh nghiệp và cải thiện môi trường đầu tư.
2. Sự hình thành dữ liệu
Dữ liệu của hệ thống được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, bảo đảm tính đầy đủ, liên thông và cập nhật thường xuyên, bao gồm:
- Dữ liệu do Ban Quản lý khởi tạo, chuẩn hóa và quản lý tập trung theo từng lĩnh vực nghiệp vụ.
- Dữ liệu do các phòng, ban chuyên môn cập nhật trong quá trình thực hiện nhiệm vụ quản lý.
- Dữ liệu báo cáo, phản ánh, kiến nghị do doanh nghiệp gửi qua hệ thống.
- Dữ liệu về khu công nghiệp, doanh nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, môi trường và các chỉ tiêu quản lý trọng yếu.
- Dữ liệu được tổng hợp từ các biểu mẫu điện tử, báo cáo định kỳ, báo cáo đột xuất và các luồng công việc nghiệp vụ.
- Dữ liệu được kết nối, chia sẻ với các hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu dùng chung của tỉnh và các cơ quan liên quan thông qua nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu.
Việc hình thành kho dữ liệu tập trung giúp Ban Quản lý có cơ sở thống nhất để khai thác, phân tích, tổng hợp và theo dõi tình hình hoạt động của các khu công nghiệp theo thời gian thực hoặc theo chu kỳ báo cáo.
3. Giới thiệu chung về hệ thống
Khi đưa vào vận hành, Hệ thống quản lý, điều hành khu kinh tế, khu công nghiệp sẽ cung cấp các công cụ phục vụ nhiều nhóm người dùng khác nhau.
Đối với lãnh đạo Ban Quản lý, hệ thống cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình hoạt động của các khu công nghiệp, doanh nghiệp, chỉ số môi trường, tình hình báo cáo, xử lý kiến nghị và các nhiệm vụ trọng tâm. Các dữ liệu được tổng hợp, phân tích và trực quan hóa dưới dạng bảng điều hành, biểu đồ, báo cáo, giúp lãnh đạo nắm bắt nhanh tình hình và đưa ra quyết định chính xác hơn.
Đối với lãnh đạo các phòng chuyên môn, hệ thống hỗ trợ theo dõi dữ liệu thuộc lĩnh vực phụ trách, quản lý tiến độ xử lý công việc, tổng hợp báo cáo, đánh giá tình hình thực hiện nhiệm vụ và kịp thời phát hiện các nội dung cần chỉ đạo, phối hợp.
Đối với chuyên viên, hệ thống cung cấp công cụ nhập liệu, cập nhật, tra cứu, khai thác dữ liệu, quản lý hồ sơ, tiếp nhận báo cáo, xử lý phản ánh, kiến nghị và kết xuất thông tin phục vụ công tác chuyên môn.
Đối với doanh nghiệp trong khu công nghiệp, hệ thống là kênh tương tác điện tử với Ban Quản lý, giúp doanh nghiệp gửi báo cáo, tiếp nhận thông báo, văn bản chỉ đạo, phản ánh vướng mắc, kiến nghị và theo dõi tình trạng xử lý thông tin một cách thuận tiện, minh bạch.
4. Các nhóm chức năng chính của hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo hướng tập trung, dùng chung, có khả năng mở rộng, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước trong khu kinh tế, khu công nghiệp. Các nhóm chức năng chính gồm:
- Quản trị hệ thống, quản lý tài khoản, phân quyền người dùng theo vai trò, đơn vị, phòng ban và nhóm nghiệp vụ.
- Quản lý danh mục dùng chung, dữ liệu nền, thông tin khu công nghiệp, doanh nghiệp và các đối tượng quản lý.
- Quản lý, số hóa và khai thác dữ liệu tập trung theo từng lĩnh vực quản lý.
- Quản lý báo cáo, biểu mẫu điện tử, dữ liệu định kỳ và dữ liệu phát sinh từ doanh nghiệp.
- Quản lý thông báo, trao đổi văn bản điện tử giữa Ban Quản lý và doanh nghiệp.
- Tiếp nhận, xử lý, phản hồi phản ánh, kiến nghị của doanh nghiệp.
- Tổng hợp, phân tích, trực quan hóa dữ liệu phục vụ chỉ đạo, điều hành.
- Theo dõi các chỉ số trọng yếu, trong đó có các chỉ số liên quan đến môi trường, hoạt động sản xuất, hạ tầng và tình hình doanh nghiệp.
- Hỗ trợ cảnh báo rủi ro, cảnh báo vấn đề phát sinh trong quá trình quản lý, vận hành khu công nghiệp.
- Tra cứu, tìm kiếm, khai thác thông tin phục vụ lãnh đạo, cán bộ chuyên môn và doanh nghiệp.
- Kết xuất báo cáo nhanh, báo cáo tổng hợp, báo cáo chuyên đề theo yêu cầu quản lý.
- Kết nối, tích hợp, chia sẻ dữ liệu với các hệ thống thông tin của tỉnh, cơ sở dữ liệu dùng chung và các cơ quan liên quan.
5. Yêu cầu về hiệu năng hệ thống
Hệ thống được xây dựng nhằm bảo đảm khả năng vận hành ổn định, đáp ứng yêu cầu khai thác thường xuyên của lãnh đạo, cán bộ chuyên môn và doanh nghiệp.
Các luồng công việc chính trên hệ thống có thời gian phản hồi trung bình dưới 03 giây trong điều kiện vận hành xác định. Đối với toàn bộ thao tác trên phần mềm, thời gian phản hồi chậm nhất không quá 10 giây.
Hệ thống có khả năng đáp ứng tối thiểu 70 truy cập đồng thời hoặc theo yêu cầu cụ thể của đơn vị sử dụng. Hiệu suất làm việc trung bình của CPU trên máy chủ dữ liệu và máy chủ ứng dụng được kiểm soát ở mức phù hợp, bảo đảm vận hành ổn định, tránh quá tải khi khai thác.
6. An toàn thông tin
Hệ thống được xây dựng đáp ứng yêu cầu bảo đảm an toàn thông tin đối với hệ thống thông tin cấp độ 2 theo quy định hiện hành. Các chức năng an toàn cơ bản được thiết kế ngay từ quá trình xây dựng, triển khai và vận hành phần mềm.
Hệ thống hỗ trợ xác thực người sử dụng khi truy cập, quản trị, cấu hình và khai thác phần mềm. Thông tin xác thực được lưu trữ có mã hóa, áp dụng các thuật toán bảo mật phù hợp. Phần mềm cho phép thiết lập chính sách mật khẩu, bao gồm quy tắc độ dài, ký tự, thời hạn sử dụng, yêu cầu đổi mật khẩu và xử lý trường hợp đăng nhập sai nhiều lần.
Hệ thống có cơ chế kiểm soát truy cập theo vai trò, giới hạn phiên làm việc, tự động đóng phiên khi hết thời gian chờ và yêu cầu người dùng đăng nhập lại. Đối với hoạt động quản trị từ xa, hệ thống có thể thiết lập giới hạn địa chỉ mạng được phép truy cập.
Bên cạnh đó, hệ thống cung cấp chức năng ghi nhật ký để phục vụ theo dõi, kiểm tra, giám sát quá trình sử dụng, quản trị và thay đổi dữ liệu. Các thông tin đầu vào được kiểm tra tính hợp lệ trước khi xử lý, góp phần hạn chế lỗi nghiệp vụ và rủi ro an toàn ứng dụng.
Các thông tin xác thực, thông tin bí mật không được lưu trực tiếp trong mã nguồn ứng dụng mà được thiết lập thông qua cơ chế cấu hình hệ thống, bảo đảm phù hợp yêu cầu an toàn phần mềm nội bộ.
7. Khả năng kết nối, liên thông và chia sẻ dữ liệu
Hệ thống được thiết kế phù hợp với định hướng Chính phủ số, chính quyền số và kiến trúc số của tỉnh/thành phố. Dữ liệu được quản lý tập trung, đồng bộ, có khả năng kết nối với cơ sở dữ liệu dùng chung, các hệ thống thông tin chuyên ngành và nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu của tỉnh.
Khả năng kết nối, liên thông giúp bảo đảm dữ liệu chính xác, thống nhất, tránh trùng lặp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác thông tin phục vụ quản lý nhà nước, phân tích điều hành và chia sẻ dữ liệu với các cơ quan có liên quan.
Hệ thống có tính mở, linh hoạt, sẵn sàng mở rộng các nhóm dữ liệu, biểu mẫu, báo cáo, chỉ số điều hành và chức năng nghiệp vụ trong các giai đoạn tiếp theo.
8. Đối tượng sử dụng hệ thống
Hệ thống phục vụ nhiều nhóm người dùng trong quá trình quản lý, điều hành khu kinh tế, khu công nghiệp, gồm:
- Quản trị hệ thống: thực hiện phân quyền, khởi tạo dữ liệu, cấu hình hệ thống và quản lý danh mục dùng chung.
- Chuyên viên phòng chuyên môn: cập nhật, khai thác, xử lý dữ liệu, tiếp nhận báo cáo và thực hiện nhiệm vụ nghiệp vụ.
- Trưởng phòng: theo dõi, kiểm tra, tổng hợp dữ liệu thuộc lĩnh vực phụ trách.
- Phó Trưởng Ban: khai thác dữ liệu, theo dõi tình hình, phục vụ công tác chỉ đạo, điều hành.
- Trưởng Ban: sử dụng bảng điều hành, báo cáo, biểu đồ, chỉ số tổng hợp để nắm bắt tình hình và ra quyết định.
- Doanh nghiệp: gửi báo cáo, tiếp nhận thông báo, văn bản, phản ánh kiến nghị và khai thác các thông tin được phân quyền.
9. Giá trị mang lại
Việc triển khai Hệ thống quản lý, điều hành khu kinh tế, khu công nghiệp góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước đối với các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh/thành phố.
Hệ thống giúp chuyển đổi phương thức quản lý từ thủ công, phân tán sang quản lý tập trung, số hóa và dựa trên dữ liệu. Các quy trình báo cáo, theo dõi, giám sát, tổng hợp thông tin được tự động hóa, giúp giảm khối lượng công việc thủ công, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao tính chính xác của dữ liệu.
Thông qua các công cụ phân tích, biểu đồ, báo cáo và cảnh báo, lãnh đạo có thể theo dõi kịp thời tình hình hoạt động của khu công nghiệp, doanh nghiệp và các chỉ số trọng yếu. Đây là cơ sở quan trọng để nâng cao chất lượng chỉ đạo, điều hành, tăng cường tính minh bạch và khả năng kiểm soát trong quản lý.
Đối với doanh nghiệp, hệ thống tạo ra kênh tương tác thuận tiện với Ban Quản lý, giúp việc tiếp nhận thông tin, gửi báo cáo, phản ánh kiến nghị và theo dõi kết quả xử lý được thực hiện nhanh chóng, rõ ràng hơn.
Về lâu dài, hệ thống là nền tảng quan trọng để xây dựng kho dữ liệu dùng chung phục vụ quản lý, điều hành khu công nghiệp; góp phần cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy phát triển bền vững khu kinh tế, khu công nghiệp và phù hợp với định hướng chuyển đổi số của tỉnh/thành phố.
10. Công nghệ phát triển phần mềm
Phần mềm được xây dựng theo mô hình hệ thống thông tin tập trung, có khả năng vận hành ổn định, bảo mật, dễ mở rộng và tích hợp với các hệ thống khác.
Hệ thống đáp ứng yêu cầu của phần mềm thương mại hoặc dịch vụ công nghệ thông tin có sẵn trên thị trường; bảo đảm tuân thủ quy định về bản quyền tác giả và các quy định pháp luật có liên quan.
Nền tảng phần mềm được thiết kế theo hướng hiện đại, hỗ trợ quản lý dữ liệu tập trung, phân quyền linh hoạt, kết nối liên thông, khai thác dữ liệu trực quan và phục vụ nhiều nhóm người dùng. Việc triển khai hệ thống giúp Ban Quản lý từng bước hình thành phương thức quản lý, điều hành số, hiện đại, minh bạch và hiệu quả hơn.